Tiền hoàn thuế có thể dừng ở nhà nhập khẩu Hoa Kỳ
Tại Hội thảo “Thị trường Hoa Kỳ 2026: Cơ hội, thách thức và các giải pháp đột phá cho doanh nghiệp Việt Nam”, câu chuyện hoàn thuế nhận được sự quan tâm trực tiếp từ các doanh nghiệp tham dự.
Đại diện Công ty CP cáp điện LS - VINA tại Hải Phòng cho biết, doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ chủ yếu dưới hình thức OEM cho một công ty cùng tập đoàn tại thị trường này. Phía doanh nghiệp cho biết phần hoàn thuế do đơn vị giao nhận thực hiện và dự kiến khoản tiền hoàn sẽ được nhận trong năm nay.
Trường hợp này có điểm khác biệt khi doanh nghiệp Việt Nam và công ty Hoa Kỳ có quan hệ trong cùng một tập đoàn, từ đó việc phối hợp xử lý khoản hoàn thuế thuận lợi hơn so với quan hệ mua bán thuần túy.
Trong khi đó, đại diện từ một doanh nghiệp xuất khẩu gỗ sang Hoa Kỳ theo mối quan hệ mua bán thông thường. Doanh nghiệp cho biết hàng được bán theo điều kiện DDP. Từ đó, đại diện doanh nghiệp đặt câu hỏi liệu công ty có đủ điều kiện tự yêu cầu hoàn khoản thuế hay không?
Giải đáp các thắc mắc của doanh nghiệp, Luật sư Trần Quốc Bảo - Luật sư điều hành Hãng luật Pantheon Law cho biết, trong một giao dịch xuất khẩu sang Hoa Kỳ, dòng tiền hoàn thuế liên quan tới 3 chủ thể, bao gồm doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, nhà nhập khẩu Hoa Kỳ và các đơn vị trung gian như môi giới hải quan hoặc đơn vị giao nhận vận tải.
Luật sư Trần Quốc Bảo - Luật sư điều hành Hãng luật Pantheon Law (Ảnh: Việt Anh).
Theo phân tích của ông, nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện xuất khẩu theo điều kiện FOB nên về cơ bản không trực tiếp đứng ở vị trí thực hiện thủ tục hoàn thuế tại Hoa Kỳ. Trong khi đó, các doanh nghiệp đa quốc gia có cả công ty tại Việt Nam và Hoa Kỳ thường thuận lợi hơn, bởi phía Hoa Kỳ có thể đứng ra thực hiện thủ tục thông qua bên môi giới.
Luật sư Trần Quốc Bảo đặt ra vấn đề: “Doanh nghiệp Việt Nam có thể tự nộp hồ sơ yêu cầu hoàn thuế hay không?”. Ông Bảo cho biết, bên đứng tên trên tờ khai nhập khẩu tại Hoa Kỳ mới là chủ thể thực hiện thủ tục yêu cầu hoàn trả với Cục Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ (CBP). Điều đó khiến vị trí của nhà nhập khẩu trở nên đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam muốn thu hồi phần chi phí thuế đã thực tế gánh chịu.
Luật sư Bảo cho rằng có 4 “rào cản” doanh nghiệp cần quan tâm gồm hệ thống điện tử ACE, mã hàng, tài khoản nhận tiền và cuối cùng là thỏa thuận giữa nhà xuất khẩu Việt Nam với nhà nhập khẩu Hoa Kỳ. Đặc biệt, ông nhấn mạnh rào cản thứ tư không nằm ở hệ thống kỹ thuật mà nằm trong chính quan hệ thương mại giữa hai bên.
“Thỏa thuận phân chia giữa nhà nhập khẩu và nhà xuất khẩu không có luật Hoa Kỳ hay luật Việt Nam can thiệp vào, mà đó là sự thỏa thuận dân sự với nhau”, ông Bảo nói.
Theo vị luật sư, doanh nghiệp Việt Nam cần lưu ý rà soát những trao đổi trong quá trình đàm phán trước đây. Ngay cả khi hợp đồng không ghi trực tiếp nội dung phân chia tiền thuế, email, biên bản họp hoặc các thỏa thuận về việc hai bên cùng chia sẻ chi phí thuế cũng có thể trở thành căn cứ để doanh nghiệp làm việc lại với đối tác.
Không có thỏa thuận, tiền hoàn thuế trở thành “đòn bẩy” của đối tác
Bên cạnh các vấn đề trên, rủi ro lớn nhất xuất hiện ở thời điểm doanh nghiệp Việt Nam không biết đối tác Hoa Kỳ đã thực hiện thủ tục hoàn thuế hay chưa, số tiền được hoàn là bao nhiêu và khi nào khoản tiền đó thực sự được chuyển về tài khoản.
Ông Bảo cho biết, trong một số trường hợp, nhà nhập khẩu Hoa Kỳ còn có thể sử dụng câu chuyện thuế như một đòn bẩy để yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam giảm giá hoặc bù đắp chi phí cho các đơn hàng tiếp theo, trong khi doanh nghiệp xuất khẩu không có đủ thông tin để biết đối tác đã được hoàn thuế hay chưa.
Vấn đề nằm ở chỗ doanh nghiệp Việt Nam không phải lúc nào cũng có quyền tiếp cận trực tiếp với thông tin về quá trình hoàn thuế của nhà nhập khẩu.
Các diễn giả giải đáp thắc mắc của các doanh nghiệp tại Hội thảo (Ảnh: Việt Anh).
Ông đưa ra một phép tính giả định để minh họa: Nếu một đơn hàng trị giá 2 triệu USD được hoàn 180.000 USD, nhưng giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu không có điều khoản phân chia khoản tiền này, doanh nghiệp Việt Nam có thể không nhận được phần nào.
Cơ chế hoàn tiền cũng khiến việc theo dõi tài khoản nhận tiền trở thành một vấn đề quan trọng. Theo số liệu từ Cục Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ, đến giữa tháng 7/2026 có khoảng 9.837 khoản hoàn thuế đang treo do nhà nhập khẩu Hoa Kỳ chưa đăng ký tài khoản nhận tiền.
Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần theo sát toàn bộ quá trình xử lý khoản hoàn thuế của đối tác, từ việc nhà nhập khẩu thực hiện thủ tục với CBP, cung cấp tài khoản nhận tiền cho đến khi khoản hoàn thực tế được chuyển.
Trong đó, thời hạn thực hiện quyền khiếu nại cũng là vấn đề cần lưu ý. Theo quy định của pháp luật hải quan Hoa Kỳ, khiếu nại đối với các quyết định của CBP liên quan đến tờ khai nhập khẩu phải được nộp trong vòng 180 ngày kể từ ngày tờ khai được thanh khoản hoặc tái thanh khoản.
Do đó, ông Bảo khuyến nghị doanh nghiệp rà soát các lô hàng, mã HS và hồ sơ nhập khẩu càng sớm càng tốt, thay vì chờ đối tác chủ động cung cấp thông tin. Cụ thể, ông Bảo đề nghị doanh nghiệp lập danh sách các lô hàng đã xuất khẩu trong giai đoạn từ tháng 8/2025 đến tháng 2/2026, kiểm tra mã HS, thu thập tờ khai hải quan, yêu cầu nhà nhập khẩu cung cấp tờ khai CBP Form 7501 và rà soát lại hợp đồng.